Bảng Quy Đổi Ounce Chính Xác Nhất: Ounce Là Gì và 1 Ounce = Kg?

1 oz la gi 1 40c3d9fa25324e4b979eaf3834a31064 grande 1

Trong lĩnh vực đo lường, ounce là một đơn vị trọng lượng có bề dày lịch sử và được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về 1 ounce = kg hoặc cách quy đổi ounce sang các đơn vị khác, hãy cùng khám phá thông tin chi tiết hơn với ChuyênCàphê.

Thông tin chi tiết về Ounce

Ounce là gì?

Ounce (viết tắt là oz) là đơn vị đo lường khối lượng thuộc hệ thống đo lường Anh và Mỹ, được ứng dụng rộng rãi toàn cầu cho các chất lỏng và chất rắn. Trong công nghiệp và đời sống thường ngày, sử dụng đơn vị này khá phổ biến.

Một ounce tương đương với khoảng 28,35 gram và 0,0625 pound. Hiện có hai loại ounce thường được nhắc đến: ounce troy (đánh giá vàng, bạc và kim loại quý khác) và ounce thường (dùng cho các mục đích khác nhau). Một số đơn vị liên quan đến Oz bao gồm:

1 oz la gi 1 40c3d9fa25324e4b979eaf3834a31064 grande

Oz là đơn vị đo lường phổ biến cho cả chất lỏng và chất rắn

  • Pound (Ib): Đơn vị đo khối lượng trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ, 16 oz tương đương 1 Ib. Một Ib xấp xỉ 0,45 kg.
  • Fluid ounce (fl oz): Đơn vị đo thể tích trong hệ thống đo lường Anh và Mỹ, chủ yếu dùng để đo chất lỏng. Một fl oz xấp xỉ 29,57 ml.
  • Troy ounce: Đơn vị đo lường đặc biệt dùng để cân đo kim loại quý như vàng, bạc, platinum…, một troy oz xấp xỉ 31,1 gram.
  • Ounce-force (ozf): Đơn vị đo lực trong hệ đo lường Anh và Mỹ, dùng đo lực hoặc độ chịu lực của vật liệu. Một ozf xấp xỉ 0,278 newton.

Đơn vị ounce được ứng dụng trong lĩnh vực gì?

  • Ngành thực phẩm: Ounce thường sử dụng khi đo lường thành phần như đường, muối, bột mì trong công thức nấu ăn.
  • Y học: Ounce đo lường liều lượng thuốc hoặc chất lỏng như nước hoa hồng.
  • Ngành xây dựng: Dùng ounce để đo khối lượng vật liệu xây dựng như xi măng, cát, gạch.
  • Ngành kim loại: Ounce cân đo khối lượng kim loại quý và vàng.
  • Ngành năng lượng: Ounce đo lượng dầu và xăng trong ngành công nghiệp năng lượng.
  • Ngành thời trang: Ounce đo khối lượng vải và da để sản xuất áo và giày.

1 oz la gi 2 d587645cfbeb48cc82d2615c656d9105 grande

Ounce được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau

Bảng quy đổi 1 Ounce

Ounce (oz) là đơn vị đo lường phổ biến trong cuộc sống, thường được sử dụng để đo lường cả chất lỏng lẫn chất rắn trong nhiều ứng dụng khác nhau. Để xác định 1 Ounce bằng bao nhiêu kg, bạn có thể tham khảo bảng quy đổi sau:

1 oz tương đương với 151,748 carat

Đơn vị

Tỷ lệ chuyển đổi

Gram

1 oz = 28,35 g

Kilogram

1 oz = 0,02835 kg

Pound

1 oz = 0,0625 lbs

Tạ

1 oz = 0,00625 tạ

Troy Ounce

1 oz tương ứng với 0,911458 troy ounce

Grain

1 oz tương đương 437,5 grains

Stone

Tìm hiểu thêm: Thủy Tinh Lỏng, Na2SiO3

1 oz tương đương 0,0044634 stone

Mililit

1 oz tương đương 29,5 ml

Tại sao cần có kiến thức về oz và cách sử dụng đơn vị này?

Nếu bạn sắp khởi nghiệp trong lĩnh vực đồ uống hoặc đang học cách pha chế, việc quen thuộc với đơn vị oz là cần thiết. Bằng cách hiểu oz là gì, bạn sẽ dễ dàng thích nghi với cách pha chế và tham khảo nhiều tài liệu liên quan đến đồ uống, vì ký hiệu oz được xem là chuẩn quốc tế.

Việc biết rõ đơn vị ml đối với các sản phẩm như rượu vang, vani, sữa, kem,… không chỉ giúp bạn xác định đúng nguồn gốc mà còn nâng cao khả năng đánh giá và pha chế để có thức uống đỉnh cao. Ngoài ra, nắm rõ đơn vị oz còn giảm thiểu sai lầm trong việc định lượng nguyên liệu, giúp quản lý chi phí hiệu quả hơn.

1 oz la gi 4a6e1ffd73024983a74cfb5b5c9dbd22 grande

Oz là đơn vị phổ biến để chọn đúng loại ly giấy 

Hiện tại, nhiều hãng sản xuất chuẩn hóa bao bì chai lọ và ly giấy, ly trà sữa theo đơn vị oz. Việc hiểu rõ oz giúp bạn dễ dàng chọn loại ly giấy với dung tích phù hợp cho đồ uống, đồng thời dễ dàng giải đáp nếu khách hàng thắc mắc về lượng ml của đồ uống họ chọn, tránh gây nhầm lẫn.

Bảng quy đổi từ đơn vị oz sang ml

Việc sử dụng ly giấy ngày càng trở nên phổ biến, tuy nhiên nhiều người vẫn băn khoăn về cách chuyển đổi đơn vị đo lường quốc tế từ oz sang ml. Để tiện lợi hơn trong quá trình tra cứu thông tin, bạn có thể tham khảo bảng quy đổi dưới đây:

Đơn vị quy đổi oz

Đơn vị quy đổi ml

1

29.5

2.5

74

3

88.6

3.5

103.5

4

118

4.5

133

5

148

6

177.5

6.5

Xem thêm: Cà Phê Liberica

192

7

Khám phá: Mẫu Ly Cafe Mang Đi 2025

207

7.5

222

9

266

9.5

281

10

296

12

355

14

414

16

473

18

532

22

650

24

710

32

964

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn nắm vững hơn về oz và cách đổi 1 oz sang kg. Đừng quên theo dõi blog Chuyencaphe thường xuyên để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Đánh vào số sao bạn đánh giá nhé!

Bình chọn trung bình 0 / 5. Số lượt bình chọn: 0

Chưa có bình chọn nào! Hãy là người đầu tiên bình chọn bài viết này.

Lên đầu trang